| Kích thước và trọng lượng |
| Kích thước |
115.5 x 62.1 x 12.3 mm |
| Trọng lượng |
135g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình TFT cảm ứng điện dung, 16 triệu màu, |
| Kích thước |
320 x 480 pixels |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3, đa âm điệu |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Lưu theo bộ nhớ máy, Lưu được nhiều mục trong cùng một tên, danh bạ kiểu hình ảnh và nhạc chuông |
| Các số đã gọi |
100 cuộc gọi đến, 100 cuộc gọi đi, 100 cuộc gọi nhỡ. |
| Bộ nhớ trong |
16Gb |
| Thẻ nhớ |
Không |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps. |
| EDGE |
Có, Class 10, 236.8 kbps |
| 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| 3G |
HSDPA 2100 / 1900 / 850 / MHz , mạng 3G, 384 kbps |
| WLAN |
Có, Wi-Fi 802.11 b/g, UMA |
| Bluetooth |
Có |
| USB |
Có, mini usb 2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
3,15 mpx, autofocus, touch-foucus |
| Camera phụ |
Không có. |
| Quay phim |
Có |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Apple iOS |
| Bộ xử lý |
ARM Cortex A8 600 MHz |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt |
Safari |
| Radio |
Không có |
| Trò chơi |
Có sẵn, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Trắng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Việt, Anh, Pháp, Tây Ban Nha,... |
| Java |
Có. |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn Li-on |
| Thời gian chờ |
Lên tới 300 giờ |
| Đàm thoại |
12 giờ |
| Thông tin khác |
| Các tính năng khác |
Bản đồ Google Maps
Hỗ trợ định toàn cầu GPS
Hỗ trợ A-GPS function
Hỗ trợ Widgets
iPod audio/video player
TV output
Chức năng PIM including calendar, to-do list
Photo browser/editor
Ghi âm
Loa ngoài
|